Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Hệ thống làm gì

Cảm nhận

Cảm nhận icon

Cảm nhận — biến tín hiệu thô từ camera, micrô hoặc cảm biến thành những thứ mà phần còn lại của hệ thống dùng được: các lần phát hiện, bản chép lời, số đo. Bao gồm cả việc theo dõi liên tục để chờ sự kiện xảy ra. Ví dụ: phát hiện một chiếc xe trong khung hình camera, chép lại một câu nói, nhận thấy một sân ga đang đông người. Khác với Nhận diện, vốn gọi đúng tên người hoặc vật mà nó cảm nhận được.

Context: Sự tham gia của con người

Ai là người hoàn tất quy trình — một tín hiệu nhanh ở cấp hệ thống cho biết bao nhiêu phần chạy mà không cần con người, hiển thị trên động từ mà nó tô màu. Đây là mô tả khái quát về việc triển khai, không phải một cuộc kiểm tra kỹ thuật. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Optional