Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Hệ thống làm gì

Hành động

Hành động icon

Hành động — chia một mục tiêu thành các bước và thực hiện chúng trong phần mềm: gọi công cụ, đặt chỗ, nộp hồ sơ, chuyển lên cấp cao hơn, chạy các quy trình nhiều bước thay mặt cho ai đó. Kết quả đầu ra là một hành động đã được thực hiện, không phải một nội dung được trả về. Ví dụ: đặt lịch họp, nộp tờ khai, chuyển một yêu cầu hỗ trợ lên cấp cao hơn. Khi hành động làm dịch chuyển một vật thể thật, đó là Tác động vật lý.

Context: Sự tham gia của con người

Ai là người hoàn tất quy trình — một tín hiệu nhanh ở cấp hệ thống cho biết bao nhiêu phần chạy mà không cần con người, hiển thị trên động từ mà nó tô màu. Đây là mô tả khái quát về việc triển khai, không phải một cuộc kiểm tra kỹ thuật. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Optional