Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Hệ thống làm gì

Tác động vật lý

Tác động vật lý icon

Tác động vật lý — tác động lên thế giới vật lý. Hệ thống điều khiển động cơ, van, đèn tín hiệu hoặc các bộ truyền động khác và làm thay đổi một thứ gì đó quanh bạn. Ví dụ: lái một robot, đổi pha đèn giao thông, mở cổng, điều chỉnh hệ thống thông gió của tòa nhà, nâng thanh chắn bãi đậu xe.

Context: Sự tham gia của con người

Ai là người hoàn tất quy trình — một tín hiệu nhanh ở cấp hệ thống cho biết bao nhiêu phần chạy mà không cần con người, hiển thị trên động từ mà nó tô màu. Đây là mô tả khái quát về việc triển khai, không phải một cuộc kiểm tra kỹ thuật. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Optional