Hệ thống làm gì
Hệ thống này đang làm gì?
Các hành động của hệ thống này, diễn đạt bằng những động từ thường ngày — hệ thống cảm nhận, dự đoán, quyết định, tạo nội dung, tác động vật lý. Gọi tên các động từ giúp dễ suy xét hơn về những gì hệ thống chạm đến và điều gì có thể trục trặc.
Datachain
- Answer
- The purpose often says it already. Name the actions when the system senses, decides or acts in ways the purpose leaves out.
- Icon shape
- The system itself: why it exists, who is involved, what it does, and the points where it meets the world.
Context: Sự tham gia của con người
Ai là người hoàn tất quy trình — một tín hiệu nhanh ở cấp hệ thống cho biết bao nhiêu phần chạy mà không cần con người, hiển thị trên động từ mà nó tô màu. Đây là mô tả khái quát về việc triển khai, không phải một cuộc kiểm tra kỹ thuật.
Variables
- Mô tả Optional
When to use it
Chọn những động từ mà người đọc sẽ nhận ra; thường từ một đến ba động từ là vừa. Để nêu rõ mức độ tự động, hãy đặt Sự tham gia của con người trên động từ nằm cuối cùng trong chuỗi, làm tín hiệu cho cả hệ thống; chỉ đặt trên các động từ khác khi giai đoạn của chúng thật sự khác; bỏ qua nếu nó gây khó hiểu.
Sources
- AI Taxonomy — An Operational Framework for Precision in AI DiscourseNarain Jashanmal, v1.1, January 2026. This category extends the source's six modes into a ten-verb vocabulary for public comprehension.