Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Hệ thống làm gì

Trả lời

Trả lời icon

Trả lời — đáp lại câu hỏi của mọi người trong cuộc trò chuyện: một chatbot, một trợ lý giọng nói, một đường dây điện thoại tự động. Hệ thống trao đổi qua lại với chính bạn ngay lúc đó. Ví dụ: một chatbot giao thông công cộng giải thích về chuyến bị trễ, một đường dây dịch vụ chuyển yêu cầu của bạn đến đúng nơi. Khác với Tạo nội dung, vốn tạo ra nội dung tồn tại độc lập về sau.

Context: Sự tham gia của con người

Ai là người hoàn tất quy trình — một tín hiệu nhanh ở cấp hệ thống cho biết bao nhiêu phần chạy mà không cần con người, hiển thị trên động từ mà nó tô màu. Đây là mô tả khái quát về việc triển khai, không phải một cuộc kiểm tra kỹ thuật. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Optional