Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Hệ thống làm gì

Nhận diện

Nhận diện icon

Nhận diện — nhận ra một người hoặc một vật là ai, là gì bằng cách đối chiếu khuôn mặt, giọng nói, dấu vân tay, biển số xe hoặc tài khoản với các hồ sơ đã biết. Nó biến “có người ở đây” thành “người này ở đây”. Ví dụ: đối chiếu khuôn mặt tại cửa lên máy bay, tra cứu biển số xe tại giàn thu phí. Khác với Cảm nhận, vốn phát hiện mà không gọi tên.

Context: Sự tham gia của con người

Ai là người hoàn tất quy trình — một tín hiệu nhanh ở cấp hệ thống cho biết bao nhiêu phần chạy mà không cần con người, hiển thị trên động từ mà nó tô màu. Đây là mô tả khái quát về việc triển khai, không phải một cuộc kiểm tra kỹ thuật. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Optional