Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Dữ liệu đầu vào

Hành động vật lý

Hành động vật lý icon

Một tín hiệu cho thấy điều gì đó trong thế giới vật lý đã thay đổi — một cánh cửa mở ra, một bóng đèn bật lên, một tiếng cảnh báo vang lên. Hệ thống tiếp nhận bằng chứng về những thay đổi này từ các bộ truyền động hoặc cảm biến ở khâu trước. Ví dụ: sự kiện mở khóa cổng xoay, một lần điều chỉnh hệ thống sưởi và điều hòa (HVAC) được cảm biến ghi lại, một cảnh báo qua loa phát thanh công cộng đã phát ở khâu trước.

Context: Thông tin cá nhân

Dữ liệu có thể nhận diện con người đến mức nào khi hệ thống này xử lý nó. Tên của yếu tố cho biết dữ liệu nói về điều gì; màu này cho biết nó nhận diện một người trực tiếp đến mức nào. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Required