Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Dữ liệu đầu vào

Dữ liệu vận hành

Dữ liệu vận hành icon

Lịch trình, tuyến đường, ngân sách, số người có mặt, hồ sơ công, hoặc dữ liệu hành chính khác — không nói về riêng một người nào. Hệ thống tiếp nhận dữ liệu mô tả cách một nơi hoặc một dịch vụ vận hành. Ví dụ: số người có mặt tại trường theo giờ, tuyến thu gom rác, bảng giờ xe công cộng, ngân sách của một sở ngành.

Context: Thông tin cá nhân

Dữ liệu có thể nhận diện con người đến mức nào khi hệ thống này xử lý nó. Tên của yếu tố cho biết dữ liệu nói về điều gì; màu này cho biết nó nhận diện một người trực tiếp đến mức nào. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Required