Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Dữ liệu đầu vào

Dữ liệu đo lường

Dữ liệu đo lường icon

Số đo từ cảm biến — chất lượng không khí, nhiệt độ, mức âm thanh, năng lượng, lưu lượng nước. Hệ thống tiếp nhận các số đo từ cảm biến vật lý, thường không gắn với người nào. Ví dụ: chỉ số PM2.5 từ trạm đo chất lượng không khí, mức decibel từ cảm biến âm thanh, số kilowatt giờ từ đồng hồ điện.

Context: Thông tin cá nhân

Dữ liệu có thể nhận diện con người đến mức nào khi hệ thống này xử lý nó. Tên của yếu tố cho biết dữ liệu nói về điều gì; màu này cho biết nó nhận diện một người trực tiếp đến mức nào. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Required