Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Dữ liệu đầu vào

Dữ liệu sinh trắc học

Dữ liệu sinh trắc học icon

Khuôn mặt, dấu vân tay, mẫu giọng nói, dáng đi, cử chỉ, hướng nhìn, tư thế. Hệ thống tiếp nhận các tín hiệu sinh học từ cơ thể một người. Ví dụ: một khuôn mặt được ghi lại tại cổng xoay, một giọng nói được micrô của ki-ốt thu lại, dáng đi được camera gắn trên cao phân tích.

Context: Thông tin cá nhân

Dữ liệu có thể nhận diện con người đến mức nào khi hệ thống này xử lý nó. Tên của yếu tố cho biết dữ liệu nói về điều gì; màu này cho biết nó nhận diện một người trực tiếp đến mức nào. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Required