Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Dữ liệu đầu ra

Đề xuất hoặc dự đoán

Đề xuất hoặc dự đoán icon

Hệ thống tạo ra một kết quả mang tính tham khảo — một gợi ý, dự báo, điểm rủi ro hoặc bảng xếp hạng. Khác với một quyết định có tính ràng buộc vì nó chỉ tư vấn chứ không định đoạt. Ví dụ: hệ thống biển báo gợi ý một tuyến đường khác dựa trên dự đoán về mức đông đúc, một đường cong nhu cầu được dự báo cho ngày mai, một điểm đến tiếp theo được đề xuất trên ki-ốt.

Context: Thông tin cá nhân

Dữ liệu có thể nhận diện con người đến mức nào khi hệ thống này tạo ra nó. Tên của yếu tố cho biết kết quả đầu ra nói về điều gì; màu này cho biết nó nhận diện một người trực tiếp đến mức nào. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Required