Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Dữ liệu đầu ra

Nội dung do AI tạo ra

Nội dung do AI tạo ra icon

Hệ thống tạo ra nội dung mới — văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video chưa từng có trước đó. Ví dụ: một thông báo dịch vụ do mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) viết hiển thị trên biển báo, một thông báo bằng giọng nói tổng hợp phát qua loa phát thanh công cộng, một hình minh họa được tạo ra trên ki-ốt kỹ thuật số.

Context: Thông tin cá nhân

Dữ liệu có thể nhận diện con người đến mức nào khi hệ thống này tạo ra nó. Tên của yếu tố cho biết kết quả đầu ra nói về điều gì; màu này cho biết nó nhận diện một người trực tiếp đến mức nào. Choose a value to see its icon.

Variables

  • Mô tả Required