Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Thuật toán hoặc mô hình

Thị giác máy tính

Thị giác máy tính icon

Các kỹ thuật diễn giải hình ảnh hoặc video — đếm người, phát hiện vật thể, đọc chữ trong ảnh, theo dõi chuyển động hoặc phân vùng cảnh. Thường gặp trong việc phát hiện mức độ sử dụng không gian, theo dõi giao thông và đám đông, hỗ trợ khả năng tiếp cận và kiểm tra biển báo. Khác với nhận diện sinh trắc học, vốn nhận diện những cá nhân cụ thể.

Variables

  • Mô tả Optional