Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Công nghệ thu thập

Định vị và vị trí

Định vị và vị trí icon

Xác định một thứ gì đó đang ở đâu — bộ thu GPS trong xe hoặc ứng dụng, thiết bị phát tín hiệu Bluetooth, hoặc hệ thống định vị trong nhà. Tạo ra dấu vết vị trí, một trong những loại dữ liệu cá nhân tiết lộ nhiều nhất khi gắn với một người hoặc thiết bị của họ.

Variables

  • Mô tả Optional