Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Người bị ảnh hưởng

Con người

Con người icon

Những người là đối tượng áp dụng của hệ thống này, hoặc những người có cuộc sống bị ảnh hưởng bởi quyết định của nó.

Context: Mối liên hệ

Hệ thống này tác động đến người hoặc nhóm này như thế nào.

Đối tượng của quyết địnhHệ thống tạo ra một kết quả đầu ra về người này và ảnh hưởng trực tiếp đến họ — một điểm số, một kết quả đối chiếu, một quyết định về việc có đủ điều kiện hay không.
Vô tình bị ghi lạiBị cuốn vào dữ liệu của hệ thống dù hệ thống không đưa ra quyết định về họ — một khuôn mặt ở hậu cảnh của camera đang hướng về chỗ khác.
Cộng đồng rộng hơnMột nơi chốn hoặc một nhóm bị ảnh hưởng chung, ngoài những cá nhân mà hệ thống xử lý — một khu phố bị theo dõi, một lực lượng lao động bị xếp hạng.

Variables

  • Tiêu đề Required
  • Mô tả Required