Skip to content
The Taxonomy

A shared vocabulary for describing technology.

Tiếng Việt: machine reviewed translation.It has not been checked by a fluent reviewer.Translation status
Mục đích

Tiếp thị và cá nhân hóa

Tiếp thị và cá nhân hóa icon

Nhắm mục tiêu quảng cáo, cá nhân hóa các đề xuất, hoặc lập hồ sơ đối tượng khách hàng để tiếp thị — ví dụ: ưu đãi khách hàng thân thiết tại cửa hàng, biển hiệu cá nhân hóa, quảng cáo nhắm theo hành vi.

Variables

  • Mô tả Optional